Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gia đình hạt nhân
- nuclear family (consisting of a mother and father and their children)
* Từ tham khảo/words other:
-
tác giả bi kịch
-
tác giả chung
-
tác giả cổ điển
-
tác giả cuốn sách bán chạy nhất
-
tác giả giữ bản quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gia đình hạt nhân
* Từ tham khảo/words other:
- tác giả bi kịch
- tác giả chung
- tác giả cổ điển
- tác giả cuốn sách bán chạy nhất
- tác giả giữ bản quyền