Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gia hình
- infliet corporal punishment|= một là cứ phép gia hình (truyện kiều) either i'll mete out punishment by the book or...
* Từ tham khảo/words other:
-
nói lắp
-
nói lắp bắp
-
nói lắp bắp khó hiểu
-
nói lặp đi lặp lại một cách máy móc
-
nói lập lờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gia hình
* Từ tham khảo/words other:
- nói lắp
- nói lắp bắp
- nói lắp bắp khó hiểu
- nói lặp đi lặp lại một cách máy móc
- nói lập lờ