Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gia lễ
- (từ nghĩa cũ) particular family rituals; each family's own occations (like weddings, burials...)
* Từ tham khảo/words other:
-
bỏ phiếu đồng ý
-
bỏ phiếu kín
-
bỏ phiếu qua bưu điện
-
bỏ phiếu tán thành
-
bộ phiếu thư nục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gia lễ
* Từ tham khảo/words other:
- bỏ phiếu đồng ý
- bỏ phiếu kín
- bỏ phiếu qua bưu điện
- bỏ phiếu tán thành
- bộ phiếu thư nục