Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
già mọ
- very old (già mõ)
* Từ tham khảo/words other:
-
thanh môn âm
-
thanh mỏng
-
thành một khối
-
thành một mảng
-
thành mũi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
già mọ
* Từ tham khảo/words other:
- thanh môn âm
- thanh mỏng
- thành một khối
- thành một mảng
- thành mũi