Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gia nhân
- (từ nghĩa cũ) servant; domestic
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng mắt kéo mây
-
chứng mất khứu giác
-
chứng mất ngôn ngữ
-
chứng mất ngủ
-
chứng mất tiếng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gia nhân
* Từ tham khảo/words other:
- chứng mắt kéo mây
- chứng mất khứu giác
- chứng mất ngôn ngữ
- chứng mất ngủ
- chứng mất tiếng