Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giải hòa
- mediate a peace (between two parties), act a peace-marker
* Từ tham khảo/words other:
-
bãi chiến
-
bãi chiến trường
-
bài chính tả
-
bãi chợ
-
bãi chọi gà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giải hòa
* Từ tham khảo/words other:
- bãi chiến
- bãi chiến trường
- bài chính tả
- bãi chợ
- bãi chọi gà