Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giai kỳ
- (từ nghĩa cũ) propitious day; wedding way
* Từ tham khảo/words other:
-
tái chế
-
tài chế nhạo
-
tài chèo đò
-
tài chỉ huy quân sự
-
tái chiếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giai kỳ
* Từ tham khảo/words other:
- tái chế
- tài chế nhạo
- tài chèo đò
- tài chỉ huy quân sự
- tái chiếm