Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giai ngẫu
- nice couple, happy marriage
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề đóng móng ngựa
-
nghề đóng tàu
-
nghề đóng thùng
-
nghề đua ngựa
-
nghe được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giai ngẫu
* Từ tham khảo/words other:
- nghề đóng móng ngựa
- nghề đóng tàu
- nghề đóng thùng
- nghề đua ngựa
- nghe được