Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giảm áp suất
* dtừ|- lapse
* Từ tham khảo/words other:
-
hữu tình
-
hữu tính
-
hữu trách
-
hưu trí
-
hưu tức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giảm áp suất
* Từ tham khảo/words other:
- hữu tình
- hữu tính
- hữu trách
- hưu trí
- hưu tức