Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giảm bớt tạm thời
* dtừ|- palliation|* ngđtừ|- palliate
* Từ tham khảo/words other:
-
thích gây gỗ
-
thích giao du
-
thích giết chóc
-
thích giết người
-
thích ham
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giảm bớt tạm thời
* Từ tham khảo/words other:
- thích gây gỗ
- thích giao du
- thích giết chóc
- thích giết người
- thích ham