Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giảm độ axit
* ttừ|- antacid
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiều màu sắc
-
nhiều mây
-
nhiều mỡ
-
nhiều mối
-
nhiều mồm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giảm độ axit
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều màu sắc
- nhiều mây
- nhiều mỡ
- nhiều mối
- nhiều mồm