Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giám đốc ngân hàng
- bank manager; banker
* Từ tham khảo/words other:
-
kính nhấp nháy
-
kính nhật nghiệm
-
kinh nhật tụng
-
kính nhìn nổi
-
kính nhìn nổi cảnh xa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giám đốc ngân hàng
* Từ tham khảo/words other:
- kính nhấp nháy
- kính nhật nghiệm
- kinh nhật tụng
- kính nhìn nổi
- kính nhìn nổi cảnh xa