Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giẫm nát
* dtừ|- trample, squelch; * đtừ trample|* ngđtừ|- poach|* thngữ|- to grind out
* Từ tham khảo/words other:
-
vố chơi ác
-
vố chơi khăm
-
vợ chồng
-
vợ chồng con cái
-
vô chủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giẫm nát
* Từ tham khảo/words other:
- vố chơi ác
- vố chơi khăm
- vợ chồng
- vợ chồng con cái
- vô chủ