Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giảm nghèo
- relieve the poor; alleviate poverty
* Từ tham khảo/words other:
-
thích uế khí
-
thích ứng
-
thích ứng với
-
thích ứng với hoàn cảnh
-
thích uống rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giảm nghèo
* Từ tham khảo/words other:
- thích uế khí
- thích ứng
- thích ứng với
- thích ứng với hoàn cảnh
- thích uống rượu