Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giẫm phải
- treat
* Từ tham khảo/words other:
-
khái hận
-
khai hết những việc đã làm
-
khai hộ khẩu
-
khai hoa
-
khai hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giẫm phải
* Từ tham khảo/words other:
- khái hận
- khai hết những việc đã làm
- khai hộ khẩu
- khai hoa
- khai hóa