Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giảm tốc độ
* đtừ decelerate|* thngữ|- to throttle down, to close the throttle, ease down
* Từ tham khảo/words other:
-
nói khó
-
nối khố
-
nỗi khổ
-
nồi kho cá
-
nỗi khó chịu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giảm tốc độ
* Từ tham khảo/words other:
- nói khó
- nối khố
- nỗi khổ
- nồi kho cá
- nỗi khó chịu