Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giãn gân cốt
- yawn and stretch
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyển đệ
-
chuyên đề nghiên cứu
-
chuyển đến để tìm hiểu thêm
-
chuyển đến để xem xét
-
chuyến đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giãn gân cốt
* Từ tham khảo/words other:
- chuyển đệ
- chuyên đề nghiên cứu
- chuyển đến để tìm hiểu thêm
- chuyển đến để xem xét
- chuyến đi