Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giàn gông
* dtừ|- pillory
* Từ tham khảo/words other:
-
mật độ dân số
-
mật độ điểm
-
mật độ giao thông
-
mật độ hạt
-
mật độ hạt nhân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giàn gông
* Từ tham khảo/words other:
- mật độ dân số
- mật độ điểm
- mật độ giao thông
- mật độ hạt
- mật độ hạt nhân