Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gian lận bầu cử
- to rig the elections; (sự gian lận bầu cử) electoral fraud; ballot stuffing|= họ bị buộc tội gian lận bầu cử they were accused of electoral fraud/rigging the elections
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ thống mã
-
hệ thống mắt cáo
-
hệ thống máy đặt
-
hệ thống máy nói nội bộ
-
hệ thống ngân hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gian lận bầu cử
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thống mã
- hệ thống mắt cáo
- hệ thống máy đặt
- hệ thống máy nói nội bộ
- hệ thống ngân hàng