Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giăng gió
- flirtation, love affair
* Từ tham khảo/words other:
-
héo nẫu
-
héo nhăn
-
héo quăn
-
héo quắt
-
heo quay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giăng gió
* Từ tham khảo/words other:
- héo nẫu
- héo nhăn
- héo quăn
- héo quắt
- heo quay