Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giành chủ động
- to take/gain the initiative
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ thống nghe nhìn
-
hệ thống ống
-
hệ thống ống dẫn
-
hệ thống ống nước
-
hệ thống ống tưới nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giành chủ động
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thống nghe nhìn
- hệ thống ống
- hệ thống ống dẫn
- hệ thống ống nước
- hệ thống ống tưới nước