Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giao dịch nhập khẩu
- import transaction
* Từ tham khảo/words other:
-
sắp đặt lại cho ngăn nắp
-
sắp đặt mở đầu
-
sắp đặt ở tư thế
-
sắp đặt theo cấp bậc
-
sắp đặt theo mức độ tăng dần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giao dịch nhập khẩu
* Từ tham khảo/words other:
- sắp đặt lại cho ngăn nắp
- sắp đặt mở đầu
- sắp đặt ở tư thế
- sắp đặt theo cấp bậc
- sắp đặt theo mức độ tăng dần