Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giáo dục dự bị
* dtừ|- propaedeutics
* Từ tham khảo/words other:
-
kết hôn với
-
kết hợp
-
kết hợp chặt chẽ
-
kết hợp chặt chẽ với nhau
-
kết hợp công tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giáo dục dự bị
* Từ tham khảo/words other:
- kết hôn với
- kết hợp
- kết hợp chặt chẽ
- kết hợp chặt chẽ với nhau
- kết hợp công tác