Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giáo dục phổ cập
* thngữ|- compulsory education
* Từ tham khảo/words other:
-
nhức nhối của vết thương
-
nhúc nhúc
-
nhức nửa đầu
-
nhức óc
-
nhục quế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giáo dục phổ cập
* Từ tham khảo/words other:
- nhức nhối của vết thương
- nhúc nhúc
- nhức nửa đầu
- nhức óc
- nhục quế