Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giáo lễ
- religious rites
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệp khách
-
hiệp khí đạo
-
hiệp kích
-
hiệp kỹ
-
hiệp lễ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giáo lễ
* Từ tham khảo/words other:
- hiệp khách
- hiệp khí đạo
- hiệp kích
- hiệp kỹ
- hiệp lễ