Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giao lương
- Deliver cereals to state barns
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
giao lương
- deliver cereals to state barns
* Từ tham khảo/words other:
-
bỏ ngoài tai
-
bộ ngoại thương
-
bò ngoằn ngoèo
-
bỏ ngũ
-
bổ ngữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giao lương
* Từ tham khảo/words other:
- bỏ ngoài tai
- bộ ngoại thương
- bò ngoằn ngoèo
- bỏ ngũ
- bổ ngữ