Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giao ngay
- immediate delivery, prompt delivery, spot delivery
* Từ tham khảo/words other:
-
viêm cổ tử cung
-
viêm cột sống
-
viêm cuống phổi
-
viêm da
-
viêm dạ dày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giao ngay
* Từ tham khảo/words other:
- viêm cổ tử cung
- viêm cột sống
- viêm cuống phổi
- viêm da
- viêm dạ dày