Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giao tế nhân sự
- public relations|= người làm công tác giao tế nhân sự public relations officer
* Từ tham khảo/words other:
-
người sống ở gần vùng biên giới
-
người sống ở rừng
-
người sống ở ven sông
-
người sống sau nạn đại hồng thủy
-
người sống sót
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giao tế nhân sự
* Từ tham khảo/words other:
- người sống ở gần vùng biên giới
- người sống ở rừng
- người sống ở ven sông
- người sống sau nạn đại hồng thủy
- người sống sót