Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giao thương
- to do business with...; to trade with...
* Từ tham khảo/words other:
-
điều làm cho mến
-
điều làm cho quý chuộng
-
điều làm cho tươi tỉnh lại
-
điều làm cho u mê đần độn
-
điều làm hồ hởi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giao thương
* Từ tham khảo/words other:
- điều làm cho mến
- điều làm cho quý chuộng
- điều làm cho tươi tỉnh lại
- điều làm cho u mê đần độn
- điều làm hồ hởi