Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giao tử cái
- female gamete|= giao tử cái được gọi là trứng female gametes are called ova
* Từ tham khảo/words other:
-
người chặt
-
người chặt chẽ
-
người chất hàng
-
người châu á
-
người châu âu sống ở châu mỹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giao tử cái
* Từ tham khảo/words other:
- người chặt
- người chặt chẽ
- người chất hàng
- người châu á
- người châu âu sống ở châu mỹ