Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giao tử đực
- male gamete|= giao tử đực được gọi là tinh trùng male gametes are called spermatozoa
* Từ tham khảo/words other:
-
rượu uống trước bữa ăn sáng
-
rượu ướp lạnh
-
rượu uytky
-
rượu úytky
-
rượu uytky đá pha bạc hà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giao tử đực
* Từ tham khảo/words other:
- rượu uống trước bữa ăn sáng
- rượu ướp lạnh
- rượu uytky
- rượu úytky
- rượu uytky đá pha bạc hà