Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giao ước
- to promise to each other|= họ giao ước với nhau sang năm lại sẽ gặp nhau they promise to each other to meet again next year|- mutual agreement|= ký giao ước thi đua to sign a mutual agreement to emulate each other (in some work...)
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng tăng huyết áp
-
chứng tăng urê-huyết
-
chúng tao
-
chứng táo bón
-
chứng tật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giao ước
* Từ tham khảo/words other:
- chứng tăng huyết áp
- chứng tăng urê-huyết
- chúng tao
- chứng táo bón
- chứng tật