Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giáo xứ
- parish|= giáo xứ là đơn vị cơ sở của giáo hội the parish is the basic church unit
* Từ tham khảo/words other:
-
vật nhẹ như lông chim
-
vật nhét vào miệng cho khỏi kêu la
-
vật nhiễm từ
-
vật nhỏ
-
vật nhơ bẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giáo xứ
* Từ tham khảo/words other:
- vật nhẹ như lông chim
- vật nhét vào miệng cho khỏi kêu la
- vật nhiễm từ
- vật nhỏ
- vật nhơ bẩn