Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giáp che ngực
* dtừ|- breastplate, plastron, thorax
* Từ tham khảo/words other:
-
đội kỵ binh
-
đói lả
-
đời là thế đấy
-
dội lại
-
dời lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giáp che ngực
* Từ tham khảo/words other:
- đội kỵ binh
- đói lả
- đời là thế đấy
- dội lại
- dời lại