Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giáp nhau
* dtừ|- contiguousness|* ttừ|- contiguous
* Từ tham khảo/words other:
-
chồm lên qua mặt nước
-
chòm lông
-
chòm lông mào
-
chỏm mũ sắt
-
chỏm nhọn nhà thờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giáp nhau
* Từ tham khảo/words other:
- chồm lên qua mặt nước
- chòm lông
- chòm lông mào
- chỏm mũ sắt
- chỏm nhọn nhà thờ