Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giật nảy mình
* nđtừ|- startle
* Từ tham khảo/words other:
-
tiềm thức
-
tiêm thuốc
-
tiêm thuốc bổ
-
tiệm thuốc phiện
-
tiềm thuỷ đĩnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giật nảy mình
* Từ tham khảo/words other:
- tiềm thức
- tiêm thuốc
- tiêm thuốc bổ
- tiệm thuốc phiện
- tiềm thuỷ đĩnh