Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giật phăng
* ngđtừ|- twitch
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà tư sản
-
nhà từ thiện
-
nhà tu từ học
-
nhà tư tưởng
-
nhà tư tưởng hiện đại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giật phăng
* Từ tham khảo/words other:
- nhà tư sản
- nhà từ thiện
- nhà tu từ học
- nhà tư tưởng
- nhà tư tưởng hiện đại