Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giật tiền
- to snatch money from somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
công việc đeo đuổi
-
công việc đồng áng
-
công việc dự bị
-
công việc giấy tờ
-
công việc hắc búa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giật tiền
* Từ tham khảo/words other:
- công việc đeo đuổi
- công việc đồng áng
- công việc dự bị
- công việc giấy tờ
- công việc hắc búa