Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấy bìa
* dtừ|- cardboard; cartridge-paper
* Từ tham khảo/words other:
-
cách xa biển
-
cách xa nhau
-
cách xếp theo hình chữ chi
-
cách xoay xở
-
cách xử lý thích hợp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấy bìa
* Từ tham khảo/words other:
- cách xa biển
- cách xa nhau
- cách xếp theo hình chữ chi
- cách xoay xở
- cách xử lý thích hợp