Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấy khiếu nại
- petition; complaint
* Từ tham khảo/words other:
-
phần bù
-
phân bua
-
phần bức sóng
-
phần bức xạ
-
phân bùn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấy khiếu nại
* Từ tham khảo/words other:
- phần bù
- phân bua
- phần bức sóng
- phần bức xạ
- phân bùn