Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấy mỏng
* dtừ|- flimsy
* Từ tham khảo/words other:
-
thủ thỉ với nhau
-
thứ thiệt
-
thủ thiêu
-
thử thời vận
-
thư thông báo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấy mỏng
* Từ tham khảo/words other:
- thủ thỉ với nhau
- thứ thiệt
- thủ thiêu
- thử thời vận
- thư thông báo