Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấy phạt
- ticket|= nhận giấy phạt vì đỗ xe không đúng nơi quy định (bị phạt vì đỗ xe không đúng nơi quy định) to get a parking-ticket
* Từ tham khảo/words other:
-
sơ lược
-
sơ lược tiểu sử
-
sơ lược tiểu sử người chết
-
số lượng
-
sổ lương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấy phạt
* Từ tham khảo/words other:
- sơ lược
- sơ lược tiểu sử
- sơ lược tiểu sử người chết
- số lượng
- sổ lương