Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấy phép nhập khẩu
- import permit/licence
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm đồ ngũ kim
-
người làm đồ nữ trang
-
người làm đồ quang học
-
người làm đơn giản
-
người làm đủ các thứ việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấy phép nhập khẩu
* Từ tham khảo/words other:
- người làm đồ ngũ kim
- người làm đồ nữ trang
- người làm đồ quang học
- người làm đơn giản
- người làm đủ các thứ việc