Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấy phép xây dựng
- building permit; planning permission
* Từ tham khảo/words other:
-
điều suy ra
-
điều tai hại
-
điều tầm thường
-
điêu tàn
-
điều tàn bạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấy phép xây dựng
* Từ tham khảo/words other:
- điều suy ra
- điều tai hại
- điều tầm thường
- điêu tàn
- điều tàn bạo