Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giẻ lau
- Clout
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
giẻ lau
- clout
* Từ tham khảo/words other:
-
bờ ruộng
-
bố ruột
-
bỏ rượu
-
bộ sách
-
bộ sách bách khoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giẻ lau
* Từ tham khảo/words other:
- bờ ruộng
- bố ruột
- bỏ rượu
- bộ sách
- bộ sách bách khoa