Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giền cơm
- (bot) edible amaranthus mangostanus (stem and leaf used for food)
* Từ tham khảo/words other:
-
cho vào kỷ luật
-
cho vào lồng
-
cho vào nền nếp
-
cho vào ngăn kéo
-
cho vào ống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giền cơm
* Từ tham khảo/words other:
- cho vào kỷ luật
- cho vào lồng
- cho vào nền nếp
- cho vào ngăn kéo
- cho vào ống