Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giếng thông gió
* dtừ|- upcast
* Từ tham khảo/words other:
-
người gặt
-
người gặt về
-
người gây bế tắc
-
người gầy cà khẳng cà kheo
-
người gầy da bọc xương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giếng thông gió
* Từ tham khảo/words other:
- người gặt
- người gặt về
- người gây bế tắc
- người gầy cà khẳng cà kheo
- người gầy da bọc xương