Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gìn giữ
* verb
- to conserve; to take care of
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
gìn giữ
- to conserve; to maintain
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ tám
-
bộ tản nhiệt
-
bỏ tầng đất mặt có cỏ đi
-
bộ tạo phách
-
bồ tát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gìn giữ
* Từ tham khảo/words other:
- bộ tám
- bộ tản nhiệt
- bỏ tầng đất mặt có cỏ đi
- bộ tạo phách
- bồ tát