Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giò chả
- pork pies, sausages
* Từ tham khảo/words other:
-
không kẻ
-
không kể
-
không kể đến
-
không kê gối
-
không kể lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giò chả
* Từ tham khảo/words other:
- không kẻ
- không kể
- không kể đến
- không kê gối
- không kể lại