Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giờ địa phương
- local time|= 22 giờ theo giờ địa phương 2200 local time
* Từ tham khảo/words other:
-
nhịp đập của tim
-
nhịp đầu của một khổ nhạc
-
nhịp đều đều
-
nhịp đi
-
nhịp điệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giờ địa phương
* Từ tham khảo/words other:
- nhịp đập của tim
- nhịp đầu của một khổ nhạc
- nhịp đều đều
- nhịp đi
- nhịp điệu